oxford english

oxford english

A student uses Oxford English during a university debate.

Định nghĩa

Danh từ: Oxford English thuật ngữ chỉ một dạng phương ngữ tiếng Anh được nói tại Đại học Oxford, thường bị nhiều người cho kiểu cách, giả tạo hoặc phô trương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói với giọng Oxford English nghe rất trang trọng.)
  • (Một số người cho rằng Oxford English kiểu cách phô trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxford English" thường được dùng để chỉ phong cách nói chuyện mang tính học thuật, đôi khi bị chỉ trích sự xa cách với ngôn ngữ đời thường.
    • The character in the play used Oxford English to show his upper-class background. (Nhân vật trong vở kịch dùng Oxford English để thể hiện xuất thân thượng lưu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxford accent (danh từ): giọng Oxford, thường đồng nghĩa với Oxford English.
    • Her Oxford accent made her stand out in the crowd. (Giọng Oxford của ấy làm nổi bật giữa đám đông.)
  • Oxford comma (danh từ): dấu phẩy Oxford, không liên quan trực tiếp đến phương ngữ này.
Từ đồng nghĩa
  • Received Pronunciation (RP): phát âm chuẩn, thường được coi dạng tiếng Anh chuẩn mựcAnh.
  • The Queen's English: tiếng Anh của Nữ hoàng, mang tính trang trọng chuẩn mực.
Các cụm từ liên quan
  • Speak Oxford English: nói bằng giọng Oxford English.
    • He tries to speak Oxford English to sound more educated. (Anh ấy cố nói bằng Oxford English để nghe có vẻ học thức hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on airs and graces: làm ra vẻ kiểu cách, giả tạo (thường liên quan đến cách nói Oxford English).
    • She put on airs and graces by adopting an Oxford English accent. ( ấy làm ra vẻ kiểu cách bằng cách dùng giọng Oxford English.)

Từ chứa "oxford english"